Tài sản nào được dùng để đặt cọc theo Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP?
Mô tả bài viết này: Phân tích Điều 5 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP về các loại tài sản đặt cọc, điều kiện sử dụng tiền, kim khí quý, đá quý, cổ phiếu, trái phiếu, tài sản số và tài sản thuộc sở hữu chung; hướng dẫn xác định giá trị và phòng ngừa tranh chấp.
Lưu ý: tài sản dùng để đặt cọc, đặt cọc bằng tài sản, đặt cọc bằng cổ phiếu, đặt cọc bằng tài sản số, Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng đặt cọc.
I. Mở đầu: Tài sản đặt cọc không chỉ là tiền
Trong thực tiễn giao dịch dân sự và kinh doanh thương mại, tiền là tài sản được sử dụng phổ biến nhất để đặt cọc. Tuy nhiên, Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015 không giới hạn tài sản đặt cọc chỉ ở tiền mà còn ghi nhận kim khí quý, đá quý và vật có giá trị khác.
Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao tiếp tục làm rõ phạm vi tài sản có thể dùng để đặt cọc tại Điều 5. Theo đó, tài sản đặt cọc có thể là tiền, kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác, với các ví dụ như cổ phiếu, trái phiếu và tài sản số.
Điểm quan trọng của hướng dẫn này không đơn thuần là bổ sung các ví dụ về tài sản. Nghị quyết còn đặt ra những điều kiện pháp lý đối với tài sản đặt cọc, nguyên tắc xác định giá trị tài sản, việc sử dụng tài sản thuộc sở hữu chung và phương pháp xác định giá trị khi các bên không có thỏa thuận.
Những quy định này đặc biệt có ý nghĩa đối với giao dịch có giá trị lớn, giao dịch đầu tư, kinh doanh thương mại và các thỏa thuận đặt cọc không sử dụng tiền mặt.
II. Căn cứ pháp lý về tài sản đặt cọc
1. Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015
Khoản 1 Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định đặt cọc là việc một bên giao cho bên kia một khoản tiền hoặc kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác trong một thời hạn để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng.
Từ quy định này, có thể xác định ba nhóm tài sản cơ bản: tiền; kim khí quý và đá quý; vật có giá trị khác.
Tuy nhiên, không phải mọi tài sản có giá trị kinh tế đều mặc nhiên đáp ứng điều kiện để trở thành tài sản đặt cọc. Cần xem xét tính hợp pháp của việc giao dịch, khả năng giao tài sản cho bên nhận cọc nắm giữ và khả năng xác định giá trị bằng tiền tại thời điểm đặt cọc, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
2. Điều 5 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP
Điều 5 Nghị quyết cụ thể hóa phạm vi tài sản đặt cọc và đưa ra bốn nhóm hướng dẫn trọng tâm.
Thứ nhất, tài sản đặt cọc phải không bị cấm hoặc hạn chế giao dịch theo pháp luật, có thể giao cho bên nhận cọc nắm giữ và xác định được giá trị bằng tiền tại thời điểm đặt cọc, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Thứ hai, giá trị tài sản đặt cọc có thể lớn hơn, bằng hoặc nhỏ hơn giá trị nghĩa vụ được bảo đảm, trừ trường hợp luật có quy định khác.
Thứ ba, việc sử dụng tài sản thuộc sở hữu chung phải tuân thủ quy định về sở hữu chung, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc các bên có thỏa thuận khác.
Thứ tư, giá trị bằng tiền của tài sản đặt cọc do các bên thỏa thuận. Nếu các bên không thỏa thuận giá trị, Tòa án xác định giá trị tài sản tại thời điểm xét xử sơ thẩm.
Đây là những nguyên tắc cần được đưa trực tiếp vào quá trình soạn thảo hợp đồng và kiểm tra hồ sơ trước khi giao tài sản đặt cọc.
III. Các loại tài sản có thể dùng để đặt cọc
1. Tiền
Tiền là loại tài sản đặt cọc thông dụng nhất. Các bên có thể thỏa thuận giao tiền mặt hoặc chuyển khoản, với điều kiện phương thức giao nhận phù hợp pháp luật và có thể chứng minh được việc giao tiền.
Trong hợp đồng, cần ghi rõ số tiền bằng số và bằng chữ, thời điểm giao nhận, phương thức thanh toán, người giao, người nhận và nghĩa vụ được bảo đảm.
Nếu giao tiền mặt, nên lập biên nhận có chữ ký của các bên. Nếu chuyển khoản, cần ghi nội dung chuyển khoản rõ ràng để chứng minh khoản tiền được chuyển nhằm thực hiện hợp đồng đặt cọc cụ thể.
Trong tranh chấp, chứng từ giao tiền là căn cứ quan trọng để xác định số tiền đã giao, thời điểm giao và mục đích giao tiền. Việc chỉ có hợp đồng nhưng không có chứng cứ giao nhận có thể khiến quá trình chứng minh gặp khó khăn.
2. Kim khí quý và đá quý
Kim khí quý và đá quý được Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015 ghi nhận là tài sản có thể dùng để đặt cọc.
Khi sử dụng những tài sản này, hợp đồng cần mô tả cụ thể loại tài sản, số lượng, trọng lượng, chất lượng, hàm lượng, đặc điểm nhận dạng và giá trị bằng tiền tại thời điểm giao nhận.
Nếu cần thiết, các bên có thể lập biên bản giao nhận riêng, kèm theo tài liệu kiểm định hoặc chứng nhận chất lượng. Việc này giúp hạn chế tranh chấp về việc tài sản thực tế được giao có đúng với nội dung đã thỏa thuận hay không.
Ngoài ra, cần thống nhất cách xử lý nếu tài sản bị mất, hư hỏng, thay đổi tình trạng hoặc phát sinh bất đồng về giá trị khi hoàn trả.
3. Cổ phiếu
Điều 5 Nghị quyết nêu cổ phiếu là ví dụ về vật có giá trị khác có thể được dùng để đặt cọc nếu đáp ứng các điều kiện luật định.
Tuy nhiên, việc cổ phiếu có giá thị trường không đồng nghĩa mọi cổ phiếu đều có thể được chuyển giao và dùng làm tài sản đặt cọc trong mọi trường hợp. Cần kiểm tra tình trạng sở hữu, khả năng chuyển giao, hạn chế chuyển nhượng, tình trạng phong tỏa và các quy định áp dụng đối với loại cổ phiếu đó.
Hợp đồng nên xác định rõ tổ chức phát hành, loại cổ phiếu, số lượng, mã chứng khoán nếu có, giá trị được các bên thống nhất và phương thức giao nhận hoặc kiểm soát tài sản.
Cổ phiếu có thể biến động giá mạnh. Vì vậy, cần quy định rõ giá trị được sử dụng làm căn cứ bảo đảm là giá trị tại thời điểm đặt cọc hay giá trị được xác định theo một phương pháp khác mà các bên thống nhất hợp pháp.
Không nên chỉ ghi chung chung rằng bên đặt cọc giao một số cổ phiếu có giá trị tương đương một khoản tiền, bởi cách mô tả này có thể gây tranh chấp khi giá cổ phiếu biến động hoặc khi quyền sở hữu, khả năng chuyển giao bị đặt vấn đề.
4. Trái phiếu
Trái phiếu cũng được Điều 5 Nghị quyết nêu làm ví dụ về tài sản có giá trị khác có thể được dùng để đặt cọc.
Khi sử dụng trái phiếu, cần xác định tổ chức phát hành, loại trái phiếu, số lượng, mệnh giá, thời hạn, tình trạng sở hữu, khả năng chuyển giao và các hạn chế giao dịch nếu có.
Không nên mặc nhiên lấy mệnh giá làm giá trị tài sản đặt cọc mà không xem xét những yếu tố liên quan. Giá trị thực tế có thể phụ thuộc vào khả năng thanh toán của tổ chức phát hành, thời hạn còn lại và điều kiện chuyển nhượng.
Hợp đồng nên ghi nhận giá trị bằng tiền tại thời điểm đặt cọc, phương thức giao nhận, trách nhiệm quản lý tài sản và cách xử lý khi nghĩa vụ được bảo đảm không được thực hiện.
5. Tài sản số
Một nội dung đáng chú ý tại Điều 5 Nghị quyết là tài sản số được nêu làm ví dụ về vật có giá trị khác có thể được sử dụng để đặt cọc.
Tuy nhiên, không thể hiểu rằng mọi tài sản số, mọi mã thông báo hoặc mọi tài sản tồn tại trên nền tảng trực tuyến đều đương nhiên được phép sử dụng trong giao dịch đặt cọc.
Cần kiểm tra tài sản cụ thể có bị cấm hoặc hạn chế giao dịch theo pháp luật hay không; có thể giao cho bên nhận cọc nắm giữ hay không; và có thể xác định giá trị bằng tiền tại thời điểm đặt cọc hay không.
Đối với tài sản số được lưu giữ trên nền tảng hoặc ví điện tử, hợp đồng cần làm rõ phương thức chuyển giao, quyền kiểm soát tài sản, cơ chế xác nhận giao dịch, trách nhiệm bảo mật và phương án xử lý nếu việc chuyển giao không thể thực hiện.
Nếu tài sản có giá biến động mạnh, nên quy định nguồn tham chiếu giá, thời điểm xác định giá trị và cách xử lý khi nền tảng giao dịch ngừng hoạt động hoặc việc chuyển giao bị hạn chế bởi quy định pháp luật.
Điểm cốt lõi là việc Nghị quyết nêu tài sản số chỉ có ý nghĩa trong phạm vi các tài sản đáp ứng điều kiện pháp luật. Không thể dùng thỏa thuận đặt cọc để hợp pháp hóa giao dịch đối với tài sản bị cấm hoặc thuộc trường hợp pháp luật không cho phép.
6. Các tài sản có giá trị khác
Ngoài các loại tài sản được nêu cụ thể, Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015 còn cho phép sử dụng vật có giá trị khác để đặt cọc.
Để áp dụng, tài sản cần đáp ứng điều kiện tại Điều 5 Nghị quyết và quy định pháp luật có liên quan. Các bên nên nhận diện tài sản một cách cụ thể, chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền định đoạt, xác định giá trị bằng tiền và lập biên bản giao nhận.
Đối với tài sản đặc thù, việc mô tả càng rõ ràng thì khả năng chứng minh trong tranh chấp càng cao. Hợp đồng nên xác định cách hoàn trả tài sản, phương thức định giá và trách nhiệm khi tài sản bị mất, hư hỏng hoặc không còn khả năng chuyển giao.
IV. Giá trị tài sản đặt cọc có bắt buộc bằng giá trị hợp đồng không?
Khoản 2 Điều 5 Nghị quyết quy định giá trị tài sản đặt cọc có thể lớn hơn, bằng hoặc nhỏ hơn giá trị nghĩa vụ được bảo đảm, trừ trường hợp luật có quy định khác.
Như vậy, không có một tỷ lệ chung bắt buộc giữa tài sản đặt cọc và giá trị hợp đồng trong mọi trường hợp. Các bên có thể thỏa thuận mức đặt cọc phù hợp với tính chất giao dịch và mức độ rủi ro của nghĩa vụ được bảo đảm.
Tuy nhiên, cần phân biệt giá trị tài sản đặt cọc với mức tiền phạt cọc. Đây là hai vấn đề pháp lý khác nhau. Tài sản đặt cọc là tài sản được giao để bảo đảm nghĩa vụ; phạt cọc là hậu quả tài chính phát sinh khi có căn cứ áp dụng chế tài.
Khoản 2 Điều 6 Nghị quyết còn hướng dẫn trường hợp các bên thỏa thuận mức tiền phạt cọc vượt quá giá trị hợp đồng được bảo đảm thì Tòa án xem xét, quyết định mức phạt cọc không vượt quá giá trị hợp đồng tại thời điểm xét xử sơ thẩm.
Vì vậy, việc tài sản đặt cọc có giá trị cao hơn hợp đồng không đồng nghĩa mọi mức phạt cọc đều được chấp nhận không giới hạn.
V. Tài sản thuộc sở hữu chung có được dùng để đặt cọc không?
Khoản 3 Điều 5 Nghị quyết hướng dẫn việc sử dụng tài sản thuộc sở hữu chung làm tài sản đặt cọc, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc các bên có thỏa thuận khác.
Đối với tài sản thuộc sở hữu chung hợp nhất, việc đặt cọc phải được sự đồng ý của tất cả các chủ sở hữu chung.
Đối với tài sản thuộc sở hữu chung theo phần, bên đặt cọc chỉ được đặt cọc phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mình.
Quy định này có ý nghĩa thực tế đối với tài sản chung của vợ chồng, tài sản thừa kế chưa phân chia và tài sản thuộc sở hữu của nhiều người. Một người không thể mặc nhiên sử dụng toàn bộ tài sản chung làm tài sản đặt cọc nếu không đáp ứng điều kiện về quyền định đoạt và sự đồng ý của các chủ sở hữu có liên quan.
Khi tài sản thuộc sở hữu chung hợp nhất, cần xác định đầy đủ các chủ sở hữu và sự đồng ý của họ. Khi tài sản thuộc sở hữu chung theo phần, phải xác định rõ phần quyền của người đặt cọc và phạm vi tài sản được sử dụng.
Nếu không làm rõ những vấn đề này, hợp đồng có thể phát sinh tranh chấp về quyền định đoạt tài sản, hiệu lực thỏa thuận và trách nhiệm hoàn trả.
VI. Giá trị tài sản đặt cọc được xác định như thế nào?
Khoản 4 Điều 5 Nghị quyết quy định giá trị bằng tiền của tài sản đặt cọc do các bên thỏa thuận. Nếu không có thỏa thuận về giá trị, Tòa án xác định giá trị tài sản đặt cọc tại thời điểm xét xử sơ thẩm.
Đối với tài sản có giá trị ổn định, các bên có thể xác định giá trị ngay trong hợp đồng. Đối với tài sản có biến động giá, như cổ phiếu, trái phiếu hoặc tài sản số, cần thống nhất phương pháp định giá và thời điểm xác định giá trị.
Nếu không có thỏa thuận rõ ràng, việc xác định giá trị tài sản có thể trở thành vấn đề tranh chấp độc lập. Các bên có thể cần cung cấp tài liệu về giá thị trường, chứng thư thẩm định hoặc chứng cứ chuyên môn phù hợp với loại tài sản.
Do đó, việc ghi nhận giá trị tài sản tại thời điểm giao nhận và phương pháp xác định giá trị khi phát sinh tranh chấp là một nội dung quan trọng trong hợp đồng đặt cọc.
VII. Khuyến nghị khi sử dụng tài sản khác tiền để đặt cọc
Trước khi giao tài sản đặt cọc, các bên nên kiểm tra quyền sở hữu và quyền định đoạt; xác định tài sản có bị cấm hoặc hạn chế giao dịch không; ghi rõ đặc điểm nhận dạng và giá trị bằng tiền; lập biên bản giao nhận; thống nhất phương thức bảo quản, chuyển giao và hoàn trả.
Đối với cổ phiếu, trái phiếu và tài sản số, cần đặc biệt chú ý khả năng chuyển giao, hạn chế giao dịch và cơ chế chứng minh quyền kiểm soát tài sản. Đối với tài sản thuộc sở hữu chung, phải xác định loại sở hữu và sự đồng ý của các chủ sở hữu theo quy định.
Một hợp đồng đặt cọc chặt chẽ không chỉ ghi tên tài sản mà còn phải xác định tài sản đó là gì, ai có quyền định đoạt, giá trị bao nhiêu, được giao nhận bằng cách nào và được xử lý ra sao khi nghĩa vụ được bảo đảm không được thực hiện.
VIII. Kết luận về nội dung bài viết này:
Điều 5 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP làm rõ phạm vi tài sản có thể dùng để đặt cọc và các điều kiện pháp lý đối với tài sản. Ngoài tiền, kim khí quý và đá quý, tài sản có giá trị khác như cổ phiếu, trái phiếu và tài sản số có thể được sử dụng nếu không bị cấm hoặc hạn chế giao dịch, có thể giao cho bên nhận cọc nắm giữ và xác định được giá trị bằng tiền tại thời điểm đặt cọc, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Giá trị tài sản đặt cọc có thể lớn hơn, bằng hoặc nhỏ hơn nghĩa vụ được bảo đảm. Giá trị do các bên thỏa thuận; nếu không có thỏa thuận, Tòa án xác định tại thời điểm xét xử sơ thẩm. Đối với tài sản thuộc sở hữu chung, cần tuân thủ các điều kiện về sự đồng ý của chủ sở hữu hoặc phạm vi phần quyền được phép sử dụng.
Trong thực tiễn, việc lựa chọn tài sản đặt cọc cần gắn với kiểm tra quyền sở hữu, khả năng giao nhận, giá trị, tính hợp pháp của giao dịch và phương án xử lý khi vi phạm. Đây là những nội dung nên được xác lập ngay từ giai đoạn soạn thảo hợp đồng để hạn chế tranh chấp.
Công ty Luật TNHH 911 – Luật sư Vũ Ngọc Dũng
Công ty Luật TNHH 911 cung cấp dịch vụ tư vấn, rà soát và soạn thảo hợp đồng đặt cọc, hợp đồng chuyển nhượng bất động sản, hợp đồng kinh doanh thương mại và thỏa thuận bảo đảm nghĩa vụ. Công ty hỗ trợ đánh giá quyền sở hữu, quyền định đoạt tài sản, điều kiện giao dịch, định giá tài sản đặt cọc, xây dựng điều khoản hoàn trả và chế tài vi phạm; đồng thời tư vấn, hỗ trợ thương lượng, hòa giải và giải quyết tranh chấp theo quy định pháp luật.
Website chuyên về hợp đồng: http://hopdongkinhte.vn
Thông tin liên hệ: Vui lòng liên hệ qua thông tin chính thức được công bố trên website của Công ty Luật TNHH 911 để được tiếp nhận hồ sơ và tư vấn theo vụ việc cụ thể.
#TaiSanDatCoc #NghiQuyet032026NQHDTP #HopDongDatCoc #DatCocBangTaiSan #TaiSanSo #CoPhieu #TraiPhieu #BoLuatDanSu2015 #HopDongKinhTe #LuatSu911


