HƯỚNG DẪN TOÀN DIỆN THEO THÔNG TƯ 58/2026/TT-BTC
Cập nhật pháp lý: tháng 10/2026
1. Tổng quan: Những thay đổi quan trọng trong chế độ kế toán doanh nghiệp siêu nhỏ
Ngày 25/5/2026, Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành Thông tư số 58/2026/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán cho doanh nghiệp siêu nhỏ. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, thay thế Thông tư số 132/2018/TT-BTC.
Đây là thay đổi đáng chú ý trong chính sách kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam, hướng tới giảm chi phí tuân thủ, đơn giản hóa việc ghi chép sổ sách và tạo điều kiện để hộ kinh doanh chuyển đổi thành doanh nghiệp.
Theo hướng dẫn của Bộ Tài chính, chế độ mới có ba điểm đáng chú ý:
- Doanh nghiệp siêu nhỏ có thể ghi chép các giao dịch trên cơ sở những sổ kế toán cần thiết mà không bắt buộc phải sử dụng hệ thống tài khoản kế toán như chế độ kế toán doanh nghiệp thông thường.
- Hệ thống sổ kế toán được thiết kế theo hướng tối thiểu, phục vụ việc ghi nhận giao dịch, quản trị và xác định nghĩa vụ thuế.
- Hệ thống báo cáo tài chính được rút gọn, gồm Báo cáo tình hình tài chính và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
Tuy nhiên, đơn giản hóa phương pháp kế toán không có nghĩa là doanh nghiệp được bỏ qua chứng từ, không theo dõi công nợ hoặc tự xác định nghĩa vụ thuế mà không có căn cứ.
2. Căn cứ pháp lý áp dụng
Khi tổ chức kế toán doanh nghiệp siêu nhỏ trong năm 2026, cần xem xét đồng thời các văn bản sau:
- Thông tư số 58/2026/TT-BTC: Quy định chế độ kế toán áp dụng cho doanh nghiệp siêu nhỏ.
- Luật Kế toán số 88/2015/QH13: Quy định nguyên tắc kế toán, chứng từ, sổ kế toán, báo cáo tài chính và trách nhiệm của đơn vị kế toán.
- Nghị định số 80/2021/NĐ-CP: Quy định chi tiết một số điều của Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, bao gồm tiêu chí xác định doanh nghiệp siêu nhỏ.
- Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 và các văn bản sửa đổi, bổ sung, hướng dẫn thi hành: Điều chỉnh việc khai thuế, nộp thuế, quản lý hồ sơ và thực hiện nghĩa vụ thuế.
- Pháp luật hiện hành về thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân, hóa đơn, chứng từ và bảo hiểm xã hội, tùy thuộc hoạt động thực tế của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần kiểm tra hiệu lực và quy định chuyển tiếp của từng văn bản tại thời điểm thực hiện. Thông tư 58 là căn cứ về chế độ kế toán, không thay thế toàn bộ pháp luật thuế.
3. Điều kiện để được áp dụng chế độ kế toán doanh nghiệp siêu nhỏ
Doanh nghiệp cần xác định mình có thuộc nhóm doanh nghiệp siêu nhỏ theo pháp luật hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa hay không.
Theo Điều 5 Nghị định số 80/2021/NĐ-CP, tiêu chí được xác định theo lĩnh vực hoạt động, số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm và doanh thu hoặc tổng nguồn vốn.
| Lĩnh vực | Lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm | Doanh thu hoặc tổng nguồn vốn |
|---|---|---|
| Nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản | Không quá 10 người | Doanh thu không quá 3 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 3 tỷ đồng |
| Công nghiệp, xây dựng | Không quá 10 người | Doanh thu không quá 3 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 3 tỷ đồng |
| Thương mại, dịch vụ | Không quá 10 người | Doanh thu không quá 10 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 3 tỷ đồng |
Doanh nghiệp cần đối chiếu đầy đủ cách xác định lao động, doanh thu, nguồn vốn và các điều kiện liên quan theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP; không nên chỉ căn cứ vào doanh thu của một tháng hoặc số vốn ghi trên giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Lưu ý: Doanh thu dưới 1 tỷ đồng không tự động chứng minh doanh nghiệp đủ điều kiện áp dụng chế độ kế toán siêu nhỏ. Cần kiểm tra thêm lĩnh vực hoạt động và tiêu chí lao động.
4. Doanh nghiệp siêu nhỏ có phải sử dụng hệ thống tài khoản kế toán không?
Một trong những điểm thay đổi quan trọng của Thông tư 58/2026/TT-BTC là doanh nghiệp siêu nhỏ có thể sử dụng các sổ kế toán cần thiết để ghi chép, phản ánh giao dịch phát sinh mà không bắt buộc phải vận hành hệ thống tài khoản kế toán như chế độ kế toán doanh nghiệp thông thường.
Điều này giúp giảm độ phức tạp trong tổ chức kế toán, đặc biệt đối với doanh nghiệp có ít giao dịch, ít nhân sự và mô hình kinh doanh đơn giản.
Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải bảo đảm các thông tin có thể kiểm tra, đối chiếu và giải trình được. Việc không bắt buộc sử dụng hệ thống tài khoản kế toán không có nghĩa là được bỏ qua các nghiệp vụ kinh tế hoặc không cần phân loại giao dịch.
Nếu doanh nghiệp có nhiều hoạt động, hàng tồn kho, tài sản cố định, công nợ lớn, vay vốn ngân hàng hoặc yêu cầu quản trị chi tiết, cần cân nhắc lựa chọn chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa phù hợp hơn.
Thông tư 58 cho phép doanh nghiệp siêu nhỏ lựa chọn chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa theo quy định. Khi lựa chọn, doanh nghiệp phải tuân thủ yêu cầu áp dụng nhất quán và các quy định liên quan đến việc thay đổi chế độ kế toán.
5. Chứng từ kế toán: Những hồ sơ doanh nghiệp cần lưu giữ
Dù áp dụng chế độ kế toán đơn giản, doanh nghiệp vẫn cần thiết lập hồ sơ chứng minh các giao dịch kinh tế thực tế.
Tùy loại giao dịch, hồ sơ có thể bao gồm:
- Hợp đồng kinh tế, đơn đặt hàng, báo giá và phụ lục hợp đồng.
- Hóa đơn điện tử đầu vào, đầu ra và các tài liệu liên quan.
- Phiếu thu, phiếu chi, chứng từ chuyển khoản, sao kê ngân hàng.
- Biên bản giao nhận hàng hóa, nghiệm thu dịch vụ, phiếu nhập kho và xuất kho.
- Hồ sơ thanh toán, đối chiếu công nợ và xác nhận số dư với đối tác.
- Hợp đồng lao động, bảng chấm công, bảng tính lương, chứng từ trả lương và hồ sơ bảo hiểm xã hội khi phát sinh.
- Hồ sơ mua sắm, bàn giao, sử dụng, sửa chữa và thanh lý tài sản.
- Hồ sơ kê khai thuế, chứng từ nộp thuế và thông báo của cơ quan thuế.
Danh mục trên là danh mục quản trị thực tế, không phải khẳng định rằng mọi doanh nghiệp đều phải lập tất cả các loại chứng từ trong mọi trường hợp. Chứng từ cụ thể phụ thuộc vào nghiệp vụ phát sinh và pháp luật điều chỉnh.
Doanh nghiệp nên bảo đảm mỗi khoản thu, chi, doanh thu, chi phí và công nợ đều có tài liệu đủ để chứng minh bản chất giao dịch, đối tượng liên quan, giá trị và thời điểm phát sinh.
6. Sổ kế toán: Nên tổ chức như thế nào?
Thông tư 58 hướng dẫn các sổ kế toán tối thiểu cần thiết và cho phép doanh nghiệp bổ sung hoặc điều chỉnh mẫu sổ phù hợp với nhu cầu quản trị theo quy định.
Trong thực tế, doanh nghiệp nên tổ chức các nhóm sổ theo dõi sau, tùy nghiệp vụ:
Nhóm tiền và thanh toán
- Theo dõi thu, chi tiền mặt.
- Theo dõi tiền gửi ngân hàng.
- Theo dõi khoản tạm ứng và thanh toán tạm ứng.
Nhóm doanh thu và công nợ
- Theo dõi doanh thu bán hàng, cung cấp dịch vụ.
- Theo dõi công nợ phải thu của khách hàng.
- Theo dõi công nợ phải trả nhà cung cấp.
Nhóm chi phí và nhân sự
- Theo dõi các khoản chi phục vụ hoạt động kinh doanh.
- Theo dõi tiền lương, tiền công và các khoản trích theo lương khi có phát sinh.
- Theo dõi chi phí thuê mặt bằng, vận chuyển, dịch vụ và các chi phí thường xuyên khác.
Nhóm hàng hóa và tài sản
- Theo dõi nhập, xuất, tồn kho nếu có hàng hóa hoặc nguyên vật liệu.
- Theo dõi tài sản, công cụ dụng cụ và việc sử dụng.
- Theo dõi khoản vay, khoản góp vốn và nghĩa vụ thanh toán liên quan.
Đây là gợi ý tổ chức dữ liệu quản trị. Doanh nghiệp phải xác định các mẫu sổ chính thức, nội dung và phương pháp ghi chép theo Thông tư 58 và phụ lục ban hành kèm theo; không được mặc nhiên coi mọi sổ trong danh sách trên là mẫu bắt buộc đối với tất cả doanh nghiệp.
7. Ghi nhận doanh thu và chi phí
7.1. Doanh thu
Doanh nghiệp cần theo dõi doanh thu phát sinh từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và các hoạt động khác theo bản chất giao dịch.
Hồ sơ cần được đối chiếu giữa hợp đồng, việc giao hàng hoặc hoàn thành dịch vụ, hóa đơn, chứng từ thanh toán và công nợ.
Không nên chỉ căn cứ vào số tiền thực nhận trong tài khoản ngân hàng để xác định toàn bộ doanh thu, bởi có thể tồn tại khoản khách hàng ứng trước, khoản vay, khoản góp vốn hoặc khoản thu hộ.
7.2. Chi phí
Các khoản chi phục vụ kinh doanh cần được phân loại, ghi chép và lưu hồ sơ theo bản chất.
Ví dụ: tiền thuê văn phòng, tiền lương, chi phí vận chuyển, chi phí phần mềm, dịch vụ thuê ngoài, chi phí mua hàng và chi phí quản lý.
Tuy nhiên, chi phí được ghi nhận trên sổ kế toán không đồng nghĩa đương nhiên là chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp. Điều kiện được trừ phải được đánh giá riêng theo pháp luật thuế hiện hành, bao gồm tính thực tế của giao dịch, hồ sơ chứng minh và yêu cầu thanh toán áp dụng cho từng trường hợp.
Chi tiêu cá nhân của chủ sở hữu hoặc giám đốc không nên đưa vào chi phí kinh doanh nếu không có căn cứ chứng minh liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và đáp ứng các điều kiện pháp luật.
8. Tiền lương và nghĩa vụ với người lao động
Nếu doanh nghiệp có sử dụng lao động, cần quản lý hồ sơ lao động và tiền lương phù hợp với thực tế.
Các hồ sơ thường cần xem xét gồm:
- Hợp đồng lao động hoặc hồ sơ xác lập quan hệ lao động theo quy định.
- Bảng chấm công hoặc tài liệu xác nhận thời gian làm việc.
- Bảng tính lương, bảng thanh toán tiền lương.
- Chứng từ thanh toán tiền lương.
- Hồ sơ khấu trừ và kê khai thuế thu nhập cá nhân nếu thuộc trường hợp phải thực hiện.
- Hồ sơ tham gia và đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp khi pháp luật yêu cầu.
Không phải doanh nghiệp siêu nhỏ nào cũng phát sinh đầy đủ các loại hồ sơ trên. Tuy nhiên, quy mô nhỏ không tự động loại trừ nghĩa vụ về lao động, thuế thu nhập cá nhân hoặc bảo hiểm xã hội.
9. Tài sản cố định, công cụ dụng cụ và hàng tồn kho
Đối với doanh nghiệp có tài sản phục vụ kinh doanh, cần lưu hồ sơ mua sắm, chứng từ sở hữu hoặc quyền sử dụng, bàn giao và tài liệu theo dõi quá trình sử dụng.
Đối với tài sản cố định, doanh nghiệp cần xác định việc ghi nhận, thời gian sử dụng, khấu hao và xử lý khi thanh lý theo quy định kế toán và thuế tương ứng.
Đối với hàng tồn kho, cần có dữ liệu nhập, xuất, tồn và tài liệu kiểm kê phù hợp với hoạt động thực tế. Nếu có chênh lệch, cần xác định nguyên nhân và lập hồ sơ xử lý.
Việc Thông tư 58 đơn giản hóa hệ thống tài khoản không loại bỏ nhu cầu quản lý tài sản, hàng tồn kho và công nợ. Đây vẫn là các nội dung quan trọng để bảo đảm số liệu báo cáo tài chính có căn cứ.
10. Nghĩa vụ thuế: Điều doanh nghiệp không được nhầm lẫn
Thông tư 58/2026/TT-BTC điều chỉnh chế độ kế toán, không phải văn bản quy định toàn bộ chính sách miễn, giảm thuế.
Doanh nghiệp cần xác định riêng từng nghĩa vụ:
- Thuế giá trị gia tăng: Căn cứ phương pháp tính thuế, loại hàng hóa, dịch vụ, hóa đơn và quy định thuế có liên quan.
- Thuế thu nhập doanh nghiệp: Xác định doanh thu, thu nhập chịu thuế, chi phí được trừ, thu nhập miễn thuế và các khoản điều chỉnh theo pháp luật.
- Thuế thu nhập cá nhân: Xem xét nghĩa vụ khấu trừ, kê khai và nộp thuế đối với tiền lương, tiền công hoặc các khoản thu nhập khác khi phát sinh.
- Hóa đơn điện tử: Thực hiện theo quy định về hóa đơn, chứng từ áp dụng cho doanh nghiệp.
- Kê khai và nộp thuế: Thực hiện theo kỳ hạn, phương thức và thủ tục pháp luật quy định.
Một doanh nghiệp có doanh thu thấp có thể được hưởng chính sách thuế nếu đáp ứng điều kiện của văn bản tương ứng. Tuy nhiên, phải xác định đúng điều kiện, thời gian áp dụng và phạm vi ưu đãi; không được suy ra việc miễn thuế chỉ từ việc áp dụng chế độ kế toán siêu nhỏ.
11. Báo cáo tài chính cuối năm
Theo hướng dẫn của Bộ Tài chính về Thông tư 58, hệ thống báo cáo tài chính dành cho doanh nghiệp siêu nhỏ được rút gọn, bao gồm:
- Báo cáo tình hình tài chính.
- Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
Doanh nghiệp cần lập báo cáo trên cơ sở dữ liệu kế toán đã ghi chép, kiểm tra và đối chiếu. Số liệu về tiền, công nợ, doanh thu, chi phí và tài sản cần được rà soát trước khi lập báo cáo.
Doanh nghiệp đồng thời phải xác định các hồ sơ khai thuế, báo cáo hoặc nghĩa vụ khác phải nộp theo pháp luật chuyên ngành. Việc hệ thống báo cáo tài chính được rút gọn không có nghĩa mọi nghĩa vụ báo cáo khác đều được bãi bỏ.
12. Bộ hồ sơ kế toán tối thiểu nên thiết lập
Để vận hành ổn định, doanh nghiệp có thể thiết lập bộ hồ sơ theo các nhóm sau:
| Nhóm hồ sơ | Nội dung chính |
|---|---|
| Hồ sơ pháp lý | Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ, thông tin chủ sở hữu và người đại diện |
| Hồ sơ kế toán | Quy định tổ chức kế toán nội bộ, sổ kế toán áp dụng, dữ liệu ghi chép và hồ sơ khóa sổ |
| Hồ sơ doanh thu | Hợp đồng, hóa đơn, giao nhận, nghiệm thu và đối chiếu công nợ |
| Hồ sơ chi phí | Hóa đơn đầu vào, hợp đồng, chứng từ thanh toán và tài liệu chứng minh mục đích kinh doanh |
| Hồ sơ ngân hàng và tiền mặt | Sao kê, chứng từ thu chi, đối chiếu số dư |
| Hồ sơ nhân sự | Hợp đồng lao động, bảng lương, chứng từ thanh toán và hồ sơ bảo hiểm khi phát sinh |
| Hồ sơ tài sản, hàng tồn kho | Hồ sơ mua sắm, bàn giao, theo dõi sử dụng, kiểm kê và thanh lý |
| Hồ sơ thuế | Tờ khai, thông báo, chứng từ nộp thuế và tài liệu giải trình |
| Hồ sơ báo cáo năm | Báo cáo tài chính, bảng đối chiếu và hồ sơ liên quan đến việc lập báo cáo |
Thời hạn lưu trữ phải được xác định theo Luật Kế toán, pháp luật về thuế và các quy định có liên quan; không nên áp dụng một thời hạn chung cho tất cả tài liệu.
13. Doanh nghiệp nên triển khai Thông tư 58 như thế nào?
Một lộ trình thực tế gồm sáu bước:
Bước 1: Kiểm tra điều kiện doanh nghiệp siêu nhỏ và xác định chế độ kế toán phù hợp.
Bước 2: Rà soát phương pháp kê khai thuế, hóa đơn điện tử và nghĩa vụ thuế hiện hành.
Bước 3: Xác định các sổ kế toán cần thiết, thiết lập biểu mẫu và phân công người chịu trách nhiệm ghi chép.
Bước 4: Chuẩn hóa quy trình tiếp nhận hóa đơn, hợp đồng, chứng từ ngân hàng và hồ sơ thanh toán.
Bước 5: Định kỳ đối chiếu tiền mặt, ngân hàng, công nợ, hàng tồn kho, tài sản và các khoản thuế liên quan.
Bước 6: Cuối kỳ, kiểm tra số liệu, lập báo cáo tài chính và hoàn thành các nghĩa vụ thuế, báo cáo khác theo quy định.
Doanh nghiệp chuyển từ hộ kinh doanh lên doanh nghiệp cần chú ý thêm việc xác định số dư đầu kỳ, tài sản, hàng hóa, công nợ và hồ sơ của giai đoạn trước chuyển đổi. Không nên bỏ qua dữ liệu lịch sử hoặc ghi nhận lại tài sản, nghĩa vụ mà không có căn cứ.
14. Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp siêu nhỏ có bắt buộc thuê kế toán dịch vụ không?
Không thể kết luận rằng mọi doanh nghiệp đều phải thuê dịch vụ kế toán chỉ vì áp dụng Thông tư 58. Doanh nghiệp cần tổ chức công tác kế toán và bố trí nhân sự hoặc sử dụng dịch vụ phù hợp với pháp luật và nhu cầu thực tế.
Doanh nghiệp siêu nhỏ có phải lập báo cáo tài chính không?
Có. Chế độ mới đơn giản hóa hệ thống báo cáo tài chính nhưng không đồng nghĩa với việc loại bỏ nghĩa vụ lập báo cáo theo quy định áp dụng.
Doanh thu dưới 1 tỷ đồng có đồng nghĩa với miễn thuế không?
Không. Phải xác định chính sách thuế cụ thể, điều kiện áp dụng và kỳ tính thuế theo pháp luật hiện hành.
Có được sử dụng Excel để ghi sổ không?
Việc sử dụng công cụ ghi chép phải bảo đảm đáp ứng yêu cầu về nội dung, tính đầy đủ, chính xác, khả năng kiểm tra, đối chiếu, lưu trữ và xuất trình dữ liệu theo pháp luật. Doanh nghiệp cần lựa chọn phương pháp phù hợp và bảo đảm an toàn dữ liệu.
Có nên chọn chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa thay vì Thông tư 58 không?
Điều này phụ thuộc vào số lượng nghiệp vụ, yêu cầu quản trị, nhu cầu vay vốn, cơ cấu tài sản và công nợ. Doanh nghiệp có thể lựa chọn chế độ phù hợp theo quy định, nhưng cần tuân thủ yêu cầu áp dụng nhất quán và thủ tục chuyển đổi liên quan.
15. Kết luận
Thông tư 58/2026/TT-BTC tạo cơ sở cho doanh nghiệp siêu nhỏ tổ chức công tác kế toán đơn giản hơn, giảm áp lực vận hành hệ thống tài khoản và tập trung vào những sổ sách cần thiết.
Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải bảo đảm tính trung thực của số liệu, lưu giữ hồ sơ, quản lý tài sản và công nợ, lập báo cáo tài chính cũng như thực hiện nghĩa vụ thuế theo các văn bản tương ứng.
Cách tiếp cận phù hợp không phải là giảm tối đa chứng từ bằng mọi giá, mà là thiết lập một hệ thống kế toán tinh gọn, có thể kiểm tra, đối chiếu và giải trình.
Luật sư 911 – Tư vấn pháp lý và tuân thủ doanh nghiệp
Công ty Luật 911 cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật doanh nghiệp, hợp đồng, quản trị nội bộ, tuân thủ thuế, rà soát hồ sơ pháp lý và hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng quy trình kiểm soát rủi ro.
Doanh nghiệp có nhu cầu rà soát điều kiện áp dụng chế độ kế toán siêu nhỏ, chuẩn hóa hồ sơ kế toán hoặc đánh giá rủi ro pháp lý trong hoạt động kinh doanh có thể liên hệ Luật sư 911 để được tư vấn theo từng trường hợp cụ thể.
Thông tin SEO
- Tiêu đề SEO: Chế độ kế toán doanh nghiệp siêu nhỏ 2026 theo Thông tư 58/2026/TT-BTC
- Đường dẫn gợi ý:
che-do-ke-toan-doanh-nghiep-sieu-nho-2026 - Mô tả SEO: Hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp siêu nhỏ năm 2026 theo Thông tư 58/2026/TT-BTC: điều kiện áp dụng, chứng từ, sổ kế toán, doanh thu, chi phí, thuế và báo cáo tài chính.
- Từ khóa: Thông tư 58/2026/TT-BTC, kế toán doanh nghiệp siêu nhỏ 2026, chế độ kế toán siêu nhỏ, sổ kế toán doanh nghiệp, báo cáo tài chính doanh nghiệp siêu nhỏ, Luật sư 911.
#KeToanDoanhNghiepSieuNho #ThongTu582026TTBTC #PhapLuatDoanhNghiep #Thue2026 #LuatSu911
Thông tư 58/2026/TT-BTC là văn bản rất đáng chú ý đối với doanh nghiệp siêu nhỏ, đặc biệt từ 01/07/2026. Thông tư do Bộ Tài chính ban hành ngày 25/05/2026 và thay thế chế độ kế toán siêu nhỏ trước đây theo Thông tư 132/2018/TT-BTC.
1. Ai được áp dụng?
Doanh nghiệp phải đáp ứng tiêu chí doanh nghiệp siêu nhỏ theo pháp luật hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa:
| Lĩnh vực | Lao động tham gia BHXH bình quân | Doanh thu hoặc nguồn vốn |
|---|---|---|
| Nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản | ≤ 10 người | Doanh thu ≤ 3 tỷ hoặc vốn ≤ 3 tỷ |
| Công nghiệp, xây dựng | ≤ 10 người | Doanh thu ≤ 3 tỷ hoặc vốn ≤ 3 tỷ |
| Thương mại, dịch vụ | ≤ 10 người | Doanh thu ≤ 10 tỷ hoặc vốn ≤ 3 tỷ |
Căn cứ tiêu chí tại Điều 5 Nghị định 80/2021/NĐ-CP.
2. Điểm cực kỳ đáng chú ý: không bắt buộc phải có kế toán trưởng
Theo Điều 3 Thông tư 58/2026/TT-BTC:
- Doanh nghiệp siêu nhỏ không bắt buộc bố trí kế toán trưởng.
- Có thể thuê dịch vụ kế toán.
- Có thể bố trí người thân của người đại diện theo pháp luật/giám đốc làm kế toán trong phạm vi quy định.
- Một số trường hợp người quản lý, điều hành, thủ kho, thủ quỹ… có thể được bố trí làm kế toán.
- Nếu có phụ trách kế toán thì người này có thể ký thay kế toán trưởng trên chứng từ, sổ kế toán và báo cáo tài chính.
3. Cách làm kế toán được đơn giản hóa rất mạnh
Đây là thay đổi quan trọng nhất.
Doanh nghiệp siêu nhỏ không nhất thiết phải vận hành hệ thống tài khoản kế toán phức tạp như doanh nghiệp thông thường. Bộ Tài chính thiết kế chế độ theo hướng:
Ghi chép giao dịch → theo dõi doanh thu, chi phí, tiền, công nợ, tài sản… → xác định nghĩa vụ thuế → lập báo cáo tài chính đơn giản.
Bộ Tài chính xác nhận doanh nghiệp siêu nhỏ chỉ cần mở các sổ kế toán cần thiết để ghi chép, phản ánh giao dịch phát sinh, thay vì bắt buộc sử dụng hệ thống tài khoản kế toán đầy đủ.
4. Báo cáo tài chính cũng được rút gọn
Theo chế độ mới, báo cáo tài chính của doanh nghiệp siêu nhỏ về cơ bản chỉ còn:
- Báo cáo tình hình tài chính;
- Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
Không còn yêu cầu các phụ biểu như:
- Bảng cân đối tài khoản;
- Báo cáo tình hình thực hiện nghĩa vụ với ngân sách nhà nước theo cách thức của chế độ cũ.
5. Có một điểm rất quan trọng về thuế
Thông tư 58 không phải văn bản quy định doanh nghiệp được miễn thuế hay giảm thuế.
Thông tư chủ yếu quy định:
- chứng từ kế toán;
- ghi sổ;
- hệ thống sổ;
- tổ chức công tác kế toán;
- lập và trình bày báo cáo tài chính.
Việc xác định thuế GTGT, TNDN, TNCN và các nghĩa vụ thuế khác vẫn phải thực hiện theo pháp luật thuế tương ứng. Điều 1 Thông tư cũng nói rõ việc xác định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp siêu nhỏ thực hiện theo pháp luật về thuế.
6. Có được chọn chế độ kế toán thông thường không?
Có.
Doanh nghiệp siêu nhỏ có quyền lựa chọn áp dụng chế độ kế toán dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa nếu thấy phù hợp với hoạt động và yêu cầu quản trị.
Nhưng nếu đã lựa chọn thì phải áp dụng nhất quán trong năm tài chính; thay đổi chế độ kế toán được thực hiện từ đầu kỳ kế toán năm tiếp theo.
Đặc biệt nếu anh đang tư vấn cho doanh nghiệp doanh thu dưới 1 tỷ
Tôi nghĩ nên tách 3 vấn đề ra, vì rất dễ nhầm:
(1) Doanh nghiệp có phải là doanh nghiệp siêu nhỏ không?
→ Xét lao động + doanh thu/vốn theo Nghị định 80.
(2) Có được áp dụng chế độ kế toán đơn giản không?
→ Nếu thuộc doanh nghiệp siêu nhỏ thì có thể áp dụng Thông tư 58/2026/TT-BTC.
(3) Có được miễn/giảm thuế hay không?
→ Phải kiểm tra pháp luật thuế năm 2026, không thể suy ra chỉ vì doanh nghiệp là “siêu nhỏ”.


