I. NHÓM ĐỊNH NGHĨA CÔNG NGHỆ (1–4)
(1) Distributed Ledger Technology (DLT)
MiCA không định nghĩa blockchain, mà định nghĩa DLT – khái niệm rộng hơn.
👉 Ý nghĩa:
-
Bao gồm blockchain (Ethereum, Bitcoin)
-
Bao gồm DAG (IOTA), Hashgraph…
-
Tránh phụ thuộc vào một công nghệ cụ thể
Đây là kỹ thuật lập pháp “technology-neutral drafting”.
So sánh:
-
Singapore PSA cũng dùng khái niệm trung lập công nghệ
-
Mỹ không có định nghĩa thống nhất ở cấp liên bang
(2) Distributed Ledger
Yếu tố cấu thành:
-
Kho lưu trữ thông tin
-
Chia sẻ giữa nhiều node
-
Đồng bộ bằng cơ chế đồng thuận
👉 MiCA nhấn mạnh tính “shared + synchronised” → loại trừ hệ thống tập trung.
(3) Consensus Mechanism
Là quy tắc đạt đồng thuận giữa các node.
Không giới hạn:
-
Proof of Work
-
Proof of Stake
-
Delegated Proof of Stake
MiCA tránh can thiệp vào thuật toán.
(4) DLT Network Node
Bao gồm:
-
Thiết bị
-
Hoặc quy trình phần mềm
Quan trọng vì liên quan đến:
-
Trách nhiệm pháp lý khi node tham gia mạng permissioned.
II. NHÓM ĐỊNH NGHĨA CỐT LÕI VỀ TÀI SẢN (5–9)
(5) Crypto-asset
Định nghĩa gồm 3 yếu tố:
-
Digital representation
-
Of value or right
-
Transferable & storable electronically via DLT
👉 Đây là định nghĩa cực rộng.
So với Mỹ:
-
SEC không định nghĩa crypto-asset mà dựa vào “investment contract”.
MiCA điều chỉnh theo “bản chất công nghệ”, không theo bản chất đầu tư.
(6) Asset-referenced token (ART)
Stablecoin tham chiếu:
-
Nhiều tài sản
-
Hoặc nhiều tiền tệ
Ví dụ: token neo theo rổ USD + EUR + vàng.
👉 Phải có “reserve of assets” (xem mục 32).
(7) E-money token (EMT)
Chỉ tham chiếu 1 đồng tiền chính thức.
Ví dụ: USDT (USD), EURC (EUR).
Liên hệ:
-
Directive 2009/110/EC
EMT gần như tiền điện tử theo luật ngân hàng.
(8) Official Currency
Phải do ngân hàng trung ương phát hành.
Không bao gồm:
-
Stablecoin
-
CBDC tư nhân
(9) Utility Token
Chỉ cung cấp quyền truy cập hàng hóa/dịch vụ.
Nếu token có yếu tố đầu tư → có thể không còn là utility token.
So với Mỹ:
-
SEC thường coi nhiều utility token là securities.
III. NHÓM CHỦ THỂ (10–15)
(10) Issuer
Bất kỳ cá nhân/pháp nhân phát hành crypto.
Không yêu cầu đăng ký mới được coi là issuer → chỉ cần phát hành.
(11) Applicant Issuer
Chỉ áp dụng cho:
-
ART
-
EMT
Vì hai loại này cần cấp phép trước khi phát hành.
(12) Offer to the Public
Rất rộng:
-
Bất kỳ hình thức truyền đạt
-
Đủ thông tin để quyết định đầu tư
Gần với khái niệm “public offering” trong luật chứng khoán EU.
(13) Offeror
Có thể khác issuer.
Ví dụ:
-
Sàn giao dịch phân phối token thay issuer.
(14) Funds
Dẫn chiếu đến:
-
Directive (EU) 2015/2366
Bao gồm:
-
Tiền mặt
-
Tiền ghi sổ
-
Tiền điện tử
(15) Crypto-asset Service Provider (CASP)
Phải:
-
Hoạt động chuyên nghiệp
-
Có giấy phép theo Điều 59
CASP tương đương:
-
Investment firm trong MiFID II
IV. NHÓM DỊCH VỤ (16–26)
(16) Crypto-asset service
Danh mục đóng gồm 10 loại.
Đây là nền tảng của toàn bộ chương cấp phép.
(17) Custody
Bao gồm:
-
Giữ private key
-
Hoặc kiểm soát quyền truy cập
👉 Self-custody không bị điều chỉnh.
(18) Trading platform
Tương tự MTF trong:
-
Directive 2014/65/EU
Nếu matching nhiều bên thứ ba → cần giấy phép.
(19)-(20) Exchange using proprietary capital
MiCA phân biệt:
-
Broker
-
Dealer
Dùng vốn tự doanh → chịu rủi ro thị trường.
(21) Execution of orders
Bao gồm:
-
Ký hợp đồng thay khách hàng
-
Đăng ký mua khi ICO
(22) Placing
Marketing token thay issuer.
Tương tự underwriting.
(23) Reception & transmission
Chỉ nhận và chuyển lệnh → không thực hiện.
(24) Advice
Phải là khuyến nghị cá nhân hóa.
Nếu chỉ cung cấp thông tin chung → không phải advice.
(25) Portfolio management
Quản lý theo ủy quyền và tùy ý.
Rất gần với asset management truyền thống.
(26) Transfer services
Chuyển token thay khách hàng.
Bao gồm cả dịch vụ ví trung gian.
V. NHÓM QUẢN TRỊ & TÀI CHÍNH (27–36)
(27) Management body
Bao gồm:
-
HĐQT
-
Ban điều hành
Phải đáp ứng yêu cầu fit & proper.
(28)-(29)
Credit institution & Investment firm
Dẫn chiếu:
-
Directive 2013/36/EU
-
Directive 2014/65/EU
(30) Qualified investors
Dẫn chiếu Phụ lục II MiFID II.
Áp dụng miễn trừ nghĩa vụ bảo vệ nhà đầu tư bán lẻ.
(31) Close links
Ngăn chặn cấu trúc sở hữu che giấu kiểm soát.
(32) Reserve of assets
Rổ tài sản bảo đảm cho ART.
Đây là nền tảng ổn định stablecoin.
(33)-(34) Home & Host Member State
Cơ chế passporting.
Cho phép CASP:
-
Cấp phép tại 1 nước
-
Hoạt động toàn EU
(35) Competent Authority
Mỗi quốc gia chỉ định cơ quan giám sát.
(36) Qualifying holding
Ngưỡng 10% vốn hoặc quyền biểu quyết.
Tương tự luật ngân hàng.
VI. NHÓM BẢO VỆ NHÀ ĐẦU TƯ & THỊ TRƯỜNG (37–51)
(37) Retail holder
Cá nhân ngoài mục đích nghề nghiệp.
Được bảo vệ cao nhất.
(38) Online interface
Bao gồm app, website.
Liên quan nghĩa vụ minh bạch UX/UI.
(39) Client
Bất kỳ người được cung cấp dịch vụ.
(40) Matched principal trading
Dẫn chiếu MiFID II.
(41)-(46)
Payment services, institutions
Liên kết hệ thống thanh toán truyền thống.
(47)-(48)
UCITS & AIFM
Cho phép quỹ đầu tư tham gia crypto trong giới hạn.
(49) Financial instrument
Nếu crypto là financial instrument → không thuộc MiCA mà thuộc MiFID II.
Đây là điểm phân định quan trọng nhất.
(50) Deposit
Liên quan bảo hiểm tiền gửi.
(51) Structured deposit
Sản phẩm ngân hàng phái sinh lãi suất.
KẾT LUẬN HỌC THUẬT
Điều 3 không chỉ là danh mục thuật ngữ.
Nó tạo ra:
-
Hệ sinh thái pháp lý crypto hoàn chỉnh
-
Cầu nối giữa crypto và luật tài chính truyền thống
-
Cơ chế phân định ranh giới điều chỉnh
MiCA vì vậy là:
Mô hình tích hợp crypto vào hệ thống tài chính thay vì tạo hệ thống riêng biệt.
2. Ủy ban sẽ ban hành các văn bản được ủy quyền theo Điều 139 để bổ sung Quy định này bằng cách
làm rõ hơn các yếu tố kỹ thuật của các định nghĩa được nêu tại khoản 1 Điều này, và điều chỉnh các
định nghĩa đó cho phù hợp với sự phát triển của thị trường và công nghệ.
2. The Commission shall adopt delegated acts in accordance with Article 139 to supplement this Regulation by
further specifying technical elements of the definitions laid down in paragraph 1 of this Article, and to adjust those
definitions to market developments and technological developments.


