CHƯƠNG 1
PHẠM VI ÁP DỤNG CỦA MiCA – CẤU TRÚC LOẠI TRỪ VÀ NGUYÊN TẮC PHÂN ĐỊNH HỆ THỐNG PHÁP LUẬT
I. Trích nguyên văn Điều 2 (Scope)
📜 Article 2 – Scope (Nguyên văn tiếng Anh)
1. This Regulation applies to natural and legal persons and certain other undertakings that are engaged in the issuance, offer to the public and admission to trading of crypto-assets or that provide services related to crypto-assets in the Union.
2. This Regulation does not apply to:
(a) persons who provide crypto-asset services exclusively for their parent companies, for their own subsidiaries or for other subsidiaries of their parent companies;
(b) a liquidator or an administrator acting in the course of an insolvency procedure, except for the purposes of Article 47;
(c) the ECB, central banks of the Member States when acting in their capacity as monetary authorities, or other public authorities of the Member States;
(d) the European Investment Bank and its subsidiaries;
(e) the European Financial Stability Facility and the European Stability Mechanism;
(f) public international organisations.
3. This Regulation does not apply to crypto-assets that are unique and not fungible with other crypto-assets.
4. This Regulation does not apply to crypto-assets that qualify as one or more of the following:
(a) financial instruments;
(b) deposits, including structured deposits;
(c) funds, except if they qualify as e-money tokens;
(d) securitisation positions in the context of a securitisation as defined in Article 2, point (1), of Regulation (EU) 2017/2402;
(e) non-life or life insurance products falling within the classes of insurance listed in Annexes I and II to Directive 2009/138/EC or reinsurance and retrocession contracts referred to in that Directive;
(f) pension products that, under national law, are recognised as having the primary purpose of providing the investor with an income in retirement and that entitle the investor to certain benefits;
(g) officially recognised occupational pension schemes falling within the scope of Directive (EU) 2016/2341 or Directive 2009/138/EC;
(h) individual pension products for which a financial contribution from the employer is required by national law and where the employer or the employee has no choice as to the pension product or provider;
(i) a pan-European Personal Pension Product as defined in Article 2, point (2), of Regulation (EU) 2019/1238;
(j) social security schemes covered by Regulations (EC) No 883/2004 and (EC) No 987/2009.
5. By 30 December 2024, ESMA shall, for the purposes of paragraph 4, point (a), of this Article issue guidelines in accordance with Article 16 of Regulation (EU) No 1095/2010 on the conditions and criteria for the qualification of crypto-assets as financial instruments.
6. This Regulation shall be without prejudice to Regulation (EU) No 1024/2013.
II. Bản dịch nguyên văn tiếng Việt
Điều 2 – Phạm vi áp dụng
1. Quy định này áp dụng đối với cá nhân, pháp nhân và một số chủ thể khác tham gia vào việc phát hành, chào bán ra công chúng, xin niêm yết giao dịch tài sản mã hóa hoặc cung cấp dịch vụ liên quan đến tài sản mã hóa trong Liên minh.
2. Quy định này không áp dụng đối với:
(a) các tổ chức chỉ cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa cho công ty mẹ, công ty con của mình hoặc các công ty con khác cùng công ty mẹ;
(b) quản tài viên hoặc người quản lý trong quá trình thủ tục phá sản, trừ mục đích của Điều 47;
(c) Ngân hàng Trung ương châu Âu, ngân hàng trung ương các quốc gia thành viên khi thực hiện chức năng tiền tệ, hoặc các cơ quan công quyền khác của quốc gia thành viên;
(d) Ngân hàng Đầu tư châu Âu và các công ty con của tổ chức này;
(e) Quỹ Bình ổn Tài chính châu Âu và Cơ chế Bình ổn châu Âu;
(f) các tổ chức công quốc tế.
3. Quy định này không áp dụng đối với tài sản mã hóa mang tính độc nhất và không thể thay thế với tài sản mã hóa khác.
4. Quy định này không áp dụng đối với tài sản mã hóa được phân loại là một hoặc nhiều loại sau:
(a) công cụ tài chính;
(b) tiền gửi, bao gồm tiền gửi cấu trúc;
(c) quỹ, trừ khi chúng đủ điều kiện là token tiền điện tử;
(d) vị thế chứng khoán hóa theo định nghĩa tại Điều 2(1) của Quy định (EU) 2017/2402;
(e) sản phẩm bảo hiểm nhân thọ và phi nhân thọ theo Chỉ thị 2009/138/EC hoặc hợp đồng tái bảo hiểm;
(f) sản phẩm hưu trí được pháp luật quốc gia công nhận nhằm mục đích cung cấp thu nhập khi nghỉ hưu;
(g) chế độ hưu trí nghề nghiệp chính thức;
(h) sản phẩm hưu trí cá nhân có đóng góp bắt buộc từ người sử dụng lao động theo luật quốc gia;
(i) Sản phẩm hưu trí cá nhân toàn châu Âu theo Quy định (EU) 2019/1238;
(j) các chế độ an sinh xã hội theo Quy định (EC) 883/2004 và 987/2009.
5. Trước ngày 30/12/2024, ESMA phải ban hành hướng dẫn về điều kiện và tiêu chí xác định tài sản mã hóa là công cụ tài chính.
6. Quy định này không ảnh hưởng đến Quy định (EU) 1024/2013.
III. PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU
1. Triết lý lập pháp của Điều 2 – Cơ chế “phân định hệ sinh thái tài chính”
Điều 2 thể hiện một nguyên tắc cốt lõi của MiCA:
MiCA không thay thế luật tài chính hiện hành, mà chỉ điều chỉnh “khoảng trống pháp lý” của crypto.
EU tránh:
-
Chồng lấn với luật chứng khoán
-
Trùng lặp với luật ngân hàng
-
Can thiệp vào hệ thống hưu trí và bảo hiểm
Đây là kỹ thuật lập pháp “regulatory perimeter delineation”.
2. Phạm vi chủ thể (Khoản 1)
MiCA áp dụng cho:
-
Cá nhân
-
Pháp nhân
-
Undertakings khác (quỹ, tổ chức không có tư cách pháp nhân)
Điểm quan trọng: chỉ cần hoạt động “trong Liên minh”.
So sánh:
| Khu vực | Phạm vi |
|---|---|
| EU (MiCA) | Bất kỳ ai hoạt động tại EU |
| Hoa Kỳ | Dựa vào Howey Test, xét bản chất chứng khoán |
| Singapore | Điều chỉnh qua Payment Services Act 2019 |
| Nhật Bản | Điều chỉnh theo Payment Services Act và Financial Instruments and Exchange Act |
EU chọn mô hình “activity-based regulation” – điều chỉnh theo hoạt động.
3. Các ngoại lệ về chủ thể (Khoản 2)
(a) Miễn trừ nội bộ tập đoàn
Tương tự:
-
MiFID II intra-group exemption
-
SEC Rule 3a4-1 (US)
(c) Ngân hàng Trung ương
Bao gồm:
-
European Central Bank
Lý do: bảo đảm chủ quyền tiền tệ.
4. NFT và vấn đề “không thể thay thế” (Khoản 3)
MiCA loại trừ crypto-assets:
“unique and not fungible”
Tức NFT.
Tuy nhiên:
-
Nếu NFT phát hành hàng loạt → có thể bị coi là fungible.
So sánh quốc tế:
| Quốc gia | NFT |
|---|---|
| EU | Loại trừ (trừ khi giả NFT) |
| Mỹ | SEC xét theo Howey |
| Singapore | Xem xét theo tính chất đầu tư |
| Nhật Bản | Có thể bị điều chỉnh nếu mang tính đầu tư |
5. Loại trừ công cụ tài chính (Khoản 4(a))
Nếu crypto là “financial instrument” → áp dụng MiFID II thay vì MiCA.
Liên quan tới:
-
Directive 2014/65/EU
Đây là nguyên tắc “substance over form”.
6. Loại trừ tiền gửi và e-money
Liên quan:
-
Directive 2013/36/EU
-
Directive 2009/110/EC
Stablecoin được tách riêng trong MiCA nếu là e-money token.
7. Loại trừ bảo hiểm và hưu trí
Liên quan:
-
Directive 2009/138/EC
-
Directive (EU) 2016/2341
MiCA không xâm lấn hệ thống an sinh xã hội.
8. Vai trò ESMA (Khoản 5)
-
European Securities and Markets Authority
ESMA phải ban hành hướng dẫn xác định crypto có phải công cụ tài chính hay không.
Điều này rất quan trọng cho:
-
Security tokens
-
Token hóa cổ phiếu
9. So sánh mô hình EU với các nước khác
🇺🇸 Hoa Kỳ
Không có luật crypto riêng.
SEC áp dụng:
-
Howey Test
-
Securities Act 1933
Không có danh mục loại trừ chi tiết như EU.
🇸🇬 Singapore
Cơ quan:
-
Monetary Authority of Singapore
PSA điều chỉnh payment tokens.
Security tokens → Securities and Futures Act.
Gần với mô hình EU.
🇯🇵 Nhật Bản
Phân tách rõ:
-
Crypto thanh toán
-
Security token
Khá tương đồng EU.
🇭🇰 Hồng Kông
Ủy ban:
-
Securities and Futures Commission
Điều chỉnh theo token có phải chứng khoán hay không.
IV. Đánh giá học thuật
Điều 2 cho thấy:
-
EU không điều chỉnh tất cả crypto
-
EU tôn trọng cấu trúc pháp luật tài chính hiện hành
-
MiCA là luật “bổ sung”, không thay thế
Đây là mô hình:
Layered financial regulation architecture
V. Kết luận chương
Điều 2 là “cổng vào pháp lý” của MiCA.
Nó:
-
Xác định ai chịu điều chỉnh
-
Xác định crypto nào thuộc phạm vi
-
Phân định ranh giới với luật tài chính truyền thống
Nếu bạn muốn, tôi có thể viết tiếp:
-
Chương 2: Phân loại crypto-assets trong MiCA
-
Hoặc chuyên đề: NFT dưới góc nhìn pháp lý EU
-
Hoặc so sánh MiCA với khung pháp lý Việt Nam


