BÀI 10. CÁC LOẠI TÀI SẢN ĐƯỢC DÙNG ĐỂ ĐẶT CỌC THEO NGHỊ QUYẾT 03/2026/NQ-HĐTP
Từ khóa : tài sản được dùng để đặt cọc, đặt cọc bằng tài sản, Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP, đặt cọc bằng vàng, đặt cọc bằng cổ phiếu, đặt cọc bằng tài sản số, Điều 328 Bộ luật Dân sự, hợp đồng đặt cọc mua bán bất động sản.
1. Đặt cọc có bắt buộc phải bằng tiền không?
Trong thực tiễn giao dịch, nhiều người cho rằng đặt cọc chỉ có thể thực hiện bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản. Tuy nhiên, khoản 1 Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định tài sản đặt cọc có thể là tiền, kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác.
Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP hướng dẫn cụ thể hơn về các loại tài sản được sử dụng để đặt cọc tại Điều 5. Theo đó, phạm vi tài sản đặt cọc không chỉ giới hạn ở tiền và các vật có giá trị hữu hình mà còn có thể bao gồm một số loại tài sản khác, nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.
Nghị quyết có hiệu lực từ ngày 15/10/2026.
Điểm cốt lõi là không phải mọi tài sản đều có thể được dùng làm tài sản đặt cọc trong mọi giao dịch. Cần kiểm tra tài sản có được phép giao dịch hay không, có thể giao cho bên nhận cọc nắm giữ hay không, và có thể xác định giá trị bằng tiền tại thời điểm đặt cọc hay không, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
2. Điều 5 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP quy định những gì?
Điều 5 Nghị quyết hướng dẫn về tài sản đặt cọc và các điều kiện cần đáp ứng. Khi áp dụng, cần phân biệt danh mục loại tài sản có thể dùng làm đặt cọc với điều kiện pháp lý để tài sản cụ thể được sử dụng trong một giao dịch.
Các nhóm tài sản được đề cập gồm:
- Tiền.
- Kim khí quý, đá quý.
- Vật có giá trị khác.
- Cổ phiếu, trái phiếu và một số loại tài sản khác, bao gồm tài sản số, nếu đáp ứng điều kiện theo hướng dẫn và pháp luật có liên quan.
Đối với tài sản cụ thể, các bên cần xác định rõ tên tài sản, đặc điểm nhận dạng, số lượng, tình trạng pháp lý, giá trị quy đổi và phương thức giao nhận. Nếu tài sản thuộc loại phải đăng ký, chuyển quyền hoặc tuân thủ cơ chế quản lý chuyên biệt, cần kiểm tra thêm các quy định tương ứng.
Không nên chỉ ghi chung “đặt cọc bằng tài sản có giá trị tương đương” mà không mô tả đủ để xác định chính xác tài sản được giao.
3. Điều kiện để một tài sản được sử dụng làm tài sản đặt cọc
Theo hướng dẫn tại Điều 5 Nghị quyết, việc xác định tài sản đặt cọc cần chú ý ba nhóm điều kiện trọng tâm.
3.1. Tài sản không thuộc trường hợp bị cấm hoặc hạn chế giao dịch
Tài sản dùng làm đặt cọc phải được phép giao dịch theo pháp luật. Nếu tài sản bị cấm giao dịch, bị hạn chế chuyển giao hoặc việc sử dụng tài sản không đáp ứng điều kiện bắt buộc theo luật chuyên ngành, các bên không thể chỉ dựa vào thỏa thuận để bỏ qua những hạn chế đó.
Ví dụ, tài sản thuộc diện bị kê biên hoặc đang chịu một hạn chế pháp lý có thể ảnh hưởng đến khả năng định đoạt. Trước khi nhận tài sản làm đặt cọc, cần kiểm tra quyền sở hữu, quyền định đoạt và các hạn chế liên quan.
3.2. Tài sản có thể được giao cho bên nhận cọc nắm giữ
Đặt cọc có đặc điểm là bên đặt cọc giao tài sản cho bên nhận cọc trong một thời hạn để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng.
Vì vậy, nếu tài sản không thể được giao nhận hoặc không thể được bên nhận cọc nắm giữ theo cơ chế phù hợp, cần xem xét liệu thỏa thuận đó có thực sự là đặt cọc theo Điều 328 Bộ luật Dân sự hay thuộc một loại biện pháp bảo đảm khác.
Đối với tài sản tồn tại dưới dạng dữ liệu điện tử hoặc được quản lý qua hệ thống kỹ thuật, các bên phải xác định cách thức chuyển giao quyền kiểm soát, cơ chế lưu giữ, khả năng truy cập và cách xử lý khi phát sinh tranh chấp. Không nên chỉ ghi nhận một địa chỉ tài khoản hoặc thông tin hiển thị mà không chứng minh được việc giao tài sản hoặc chuyển giao quyền kiểm soát theo thỏa thuận.
3.3. Tài sản có thể xác định giá trị bằng tiền tại thời điểm đặt cọc
Việc xác định giá trị giúp làm rõ phạm vi nghĩa vụ, trách nhiệm hoàn trả và cách xử lý khi phát sinh tranh chấp.
Các bên nên ghi rõ giá trị tài sản tại thời điểm đặt cọc, căn cứ định giá, loại tiền dùng để quy đổi và phương pháp xác định giá trị nếu tài sản biến động.
Nếu không có thỏa thuận về giá trị, việc xác định giá trị có thể phải được giải quyết theo hướng dẫn của Nghị quyết và chứng cứ được xem xét trong vụ án. Đối với tài sản có giá biến động mạnh, việc thiếu cơ chế định giá sẽ làm tăng nguy cơ tranh chấp.
4. Đặt cọc bằng tiền
Tiền là hình thức đặt cọc phổ biến nhất trong giao dịch dân sự và thương mại. Các bên có thể giao tiền mặt hoặc chuyển khoản, nhưng cần lưu giữ chứng cứ chứng minh việc giao nhận.
Hợp đồng nên xác định:
- Số tiền đặt cọc bằng số và bằng chữ.
- Đồng tiền thanh toán.
- Thời điểm, phương thức giao tiền.
- Tài khoản nhận tiền nếu chuyển khoản.
- Mục đích đặt cọc và thời hạn bảo đảm.
- Điều kiện hoàn trả, khấu trừ hoặc xử lý tiền cọc.
Nếu giao tiền mặt, nên có biên nhận đầy đủ chữ ký của người giao và người nhận. Nếu chuyển khoản, nội dung chuyển khoản nên thể hiện rõ mục đích đặt cọc, tài sản hoặc giao dịch được bảo đảm và thông tin hợp đồng liên quan.
Khi phát sinh tranh chấp, chứng từ ngân hàng, biên nhận và trao đổi giữa các bên có thể là chứng cứ quan trọng để xác định số tiền đã giao và mục đích giao tiền.
5. Đặt cọc bằng kim khí quý, đá quý và vật có giá trị
Kim khí quý, đá quý và vật có giá trị khác thuộc nhóm tài sản được Điều 328 Bộ luật Dân sự đề cập. Tuy nhiên, giá trị thực tế của các tài sản này có thể khác nhau tùy chất lượng, nguồn gốc, tình trạng, tiêu chuẩn kiểm định và thời điểm định giá.
Ví dụ, nếu đặt cọc bằng vàng, hợp đồng nên xác định rõ loại vàng, hàm lượng, trọng lượng, số lượng, tình trạng và phương thức xác định giá trị. Không nên chỉ ghi “đặt cọc bằng 10 lượng vàng” mà bỏ qua những yếu tố cần thiết để nhận dạng tài sản và xử lý khi hoàn trả.
Đối với đá quý hoặc vật có giá trị, cần mô tả đặc điểm nhận dạng, giấy tờ chứng minh nguồn gốc nếu có, tình trạng tài sản và phương thức giao nhận. Khi cần thiết, các bên có thể sử dụng kết quả kiểm định hoặc định giá của tổ chức chuyên môn phù hợp.
Ngoài ra, cần xác định cách hoàn trả: trả lại đúng tài sản đã nhận hay hoàn trả bằng tiền theo giá trị được thỏa thuận. Hai phương án này có thể tạo ra hậu quả khác nhau khi giá tài sản biến động.
6. Đặt cọc bằng cổ phiếu, trái phiếu
Cổ phiếu và trái phiếu là các loại tài sản có thể phát sinh quyền tài sản và giá trị kinh tế. Tuy nhiên, việc dùng chúng làm tài sản đặt cọc phải được xem xét cùng pháp luật chứng khoán, điều lệ tổ chức phát hành, điều kiện chuyển quyền và cơ chế lưu ký hoặc quản lý tài sản tương ứng.
Các bên cần kiểm tra ít nhất:
- Người giao tài sản có quyền sở hữu hoặc quyền định đoạt hợp pháp không.
- Tài sản có đang bị phong tỏa, hạn chế chuyển nhượng hoặc chịu biện pháp bảo đảm khác không.
- Việc chuyển giao tài sản có cần thực hiện qua hệ thống đăng ký, lưu ký hoặc tổ chức trung gian hay không.
- Có thể xác định số lượng, mã tài sản và giá trị tại thời điểm giao nhận không.
- Khi phát sinh nghĩa vụ hoàn trả, tài sản được trả lại bằng chính loại tài sản đã nhận hay xử lý theo phương thức khác.
Đối với cổ phiếu niêm yết, giá thị trường có thể thay đổi liên tục. Đối với cổ phiếu chưa niêm yết, việc định giá có thể phức tạp hơn. Hợp đồng cần quy định rõ giá trị được ghi nhận tại thời điểm đặt cọc và phương pháp xử lý nếu tài sản thay đổi giá trị trong thời gian bảo đảm.
Không nên nhầm lẫn giữa việc tài sản có giá trị kinh tế với việc tài sản đó đương nhiên có thể chuyển giao tự do. Điều kiện chuyển nhượng và quy định chuyên ngành vẫn phải được tuân thủ.
7. Đặt cọc bằng tài sản số
Điều 5 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP đề cập phạm vi tài sản đặt cọc có thể bao gồm tài sản số theo điều kiện hướng dẫn và pháp luật có liên quan. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng mọi loại token, đồng tiền mã hóa hoặc quyền lợi ghi nhận trên nền tảng số đều đương nhiên đủ điều kiện làm tài sản đặt cọc.
Khi xem xét một tài sản số, cần xác định:
- Tài sản có thuộc loại được pháp luật công nhận và cho phép giao dịch trong trường hợp cụ thể không.
- Người giao có quyền sở hữu, quyền kiểm soát hoặc quyền định đoạt hợp pháp không.
- Có thể chuyển giao tài sản hoặc quyền kiểm soát cho bên nhận cọc theo cơ chế xác định được không.
- Có thể xác định giá trị bằng tiền tại thời điểm đặt cọc không.
- Có rủi ro pháp lý, kỹ thuật hoặc quy định chuyên ngành ảnh hưởng đến việc chuyển giao, lưu giữ và hoàn trả không.
Hợp đồng nên mô tả chính xác loại tài sản số, số lượng, mạng lưới hoặc hệ thống liên quan, địa chỉ nhận tài sản, phương thức xác nhận giao dịch và cách xử lý khi xảy ra sự cố kỹ thuật. Đồng thời, cần xác định nguồn giá tham chiếu, thời điểm chốt giá và loại tiền dùng để quy đổi.
Đối với tài sản có biến động giá mạnh, việc xác định giá trị tại thời điểm đặt cọc không nên bị nhầm với giá trị tài sản tại thời điểm xảy ra tranh chấp. Hai thời điểm có thể tạo ra chênh lệch đáng kể.
Việc đưa tài sản số vào hợp đồng cũng không loại trừ nghĩa vụ tuân thủ pháp luật về giao dịch, thanh toán, phòng chống rửa tiền hoặc quy định chuyên ngành có liên quan trong trường hợp cụ thể.
8. Đặt cọc bằng tài sản thuộc sở hữu chung
Nếu tài sản thuộc sở hữu chung, người giao tài sản phải có quyền định đoạt phù hợp với pháp luật và thỏa thuận giữa các đồng sở hữu.
Đối với tài sản thuộc sở hữu chung hợp nhất, cần kiểm tra quy định về quyền định đoạt và sự đồng ý của các đồng chủ sở hữu. Đối với tài sản thuộc sở hữu chung theo phần, về nguyên tắc cần xác định phần quyền sở hữu của người đặt cọc và giới hạn định đoạt phần quyền đó, trừ trường hợp pháp luật hoặc thỏa thuận có quy định khác.
Ví dụ, một tài sản có ba đồng sở hữu. Một người không nên tự ý giao toàn bộ tài sản làm đặt cọc nếu không có quyền định đoạt toàn bộ tài sản theo quy định. Hợp đồng cần xác định rõ ai là người giao tài sản, quyền sở hữu của từng người và phạm vi tài sản được dùng để bảo đảm.
Nếu tài sản là bất động sản hoặc tài sản phải đăng ký, cần kiểm tra thêm điều kiện giao dịch, hình thức hợp đồng và yêu cầu đăng ký theo pháp luật tương ứng. Không nên cho rằng chỉ cần có chữ ký của một đồng sở hữu là đủ trong mọi trường hợp.
9. Định giá tài sản đặt cọc và giới hạn phạt cọc
Giá trị tài sản đặt cọc và mức phạt cọc là hai vấn đề khác nhau.
Giá trị tài sản đặt cọc được dùng để xác định tài sản đã giao, phạm vi hoàn trả và các vấn đề định giá liên quan. Trong khi đó, khoản phạt cọc được xác định theo Điều 328 Bộ luật Dân sự, thỏa thuận của các bên và hướng dẫn tại Điều 6 Nghị quyết.
Theo khoản 2 Điều 6 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP, nếu các bên thỏa thuận mức phạt cọc vượt quá giá trị hợp đồng được bảo đảm giao kết hoặc thực hiện, Tòa án xem xét quyết định mức phạt cọc không vượt quá giá trị hợp đồng tại thời điểm xét xử sơ thẩm.
Do đó, không thể chỉ căn cứ vào việc tài sản đặt cọc có giá trị lớn để kết luận mức phạt cọc được yêu cầu sẽ được chấp nhận toàn bộ.
Hợp đồng nên quy định rõ phương pháp định giá tài sản đặt cọc, thời điểm định giá, chứng cứ định giá và phương thức hoàn trả. Đối với tài sản có giá biến động, cần làm rõ việc hoàn trả bằng chính tài sản hay bằng tiền, đồng thời xác định cách xử lý khi tài sản không còn nguyên trạng hoặc không thể chuyển giao.
10. Checklist soạn thảo hợp đồng đặt cọc bằng tài sản
Trước khi ký, các bên nên kiểm tra:
- Tài sản được phép giao dịch và không thuộc trường hợp bị cấm hoặc hạn chế chuyển giao.
- Người giao có quyền sở hữu hoặc quyền định đoạt hợp pháp.
- Tài sản được mô tả đủ chi tiết để nhận dạng.
- Số lượng, chất lượng, tình trạng và giá trị được xác định rõ.
- Phương thức giao nhận và chứng cứ giao nhận được quy định cụ thể.
- Cách hoàn trả tài sản khi nghĩa vụ được thực hiện hoặc khi giao dịch không thành.
- Cách xử lý khi tài sản bị mất, hư hỏng, giảm giá hoặc không thể hoàn trả.
- Điều khoản phạt cọc phù hợp với Điều 328 Bộ luật Dân sự và Điều 6 Nghị quyết.
- Quy định pháp luật chuyên ngành về chuyển giao, lưu ký hoặc đăng ký được tuân thủ nếu có.
11. Kết luận
Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP hướng dẫn rõ hơn về phạm vi tài sản có thể dùng để đặt cọc và các điều kiện cần xem xét. Việc đặt cọc không nhất thiết chỉ bằng tiền, nhưng tài sản phải đáp ứng điều kiện giao dịch, có thể được giao cho bên nhận cọc nắm giữ và có thể xác định giá trị bằng tiền theo quy định áp dụng.
Đối với vàng, đá quý, cổ phiếu, trái phiếu, tài sản số và tài sản thuộc sở hữu chung, các bên cần đặc biệt chú ý đến quyền định đoạt, cách nhận dạng, định giá, chuyển giao và hoàn trả. Hợp đồng càng rõ ràng về tài sản và phương thức xử lý thì rủi ro tranh chấp càng giảm.
GIỚI THIỆU CÔNG TY LUẬT TNHH 911
Công ty Luật TNHH 911 – Luật sư Vũ Ngọc Dũng tư vấn, rà soát và soạn thảo hợp đồng đặt cọc bằng tiền hoặc tài sản; hợp đồng chuyển nhượng bất động sản; hợp đồng kinh tế và các giao dịch dân sự, thương mại. Công ty hỗ trợ đánh giá quyền sở hữu, quyền định đoạt, điều kiện chuyển giao tài sản, phương án định giá, điều khoản phạt cọc và cơ chế xử lý tranh chấp theo quy định pháp luật.
Website: http://hopdongkinhte.vn
Thông tin liên hệ: Vui lòng tham khảo thông tin chính thức được công bố trên website của Công ty Luật TNHH 911.
#TaiSanDatCoc #HopDongDatCoc #NghiQuyet032026NQHDTP #DatCocBangTaiSan #TaiSanSo #CoPhieu #TraiPhieu #BoLuatDanSu2015 #TranhChapDatCoc #HopDongKinhTe #LuatSu911


